pick off
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Nhổ, ngắt, hái (một cách nhanh và mạnh): "pick off" có nghĩa là kéo hoặc nhổ mạnh một vật gì đó ra khỏi nơi gắn kết, thường dùng cho hoa, lá, hoặc quả.
- Bắn tỉa từng người một: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc săn bắn, "pick off" chỉ hành động bắn hạ mục tiêu một cách có chọn lọc, từng cái một, từ xa.
- Loại bỏ hoặc tiêu diệt từng cái một: Nghĩa bóng, dùng để chỉ việc loại bỏ hoặc xử lý từng phần tử nhỏ lẻ trong một nhóm.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa nhổ/ngắt:
- She carefully picked off the dead leaves from the plant. (Cô ấy cẩn thận ngắt những chiếc lá khô khỏi cây.)
- He picked off a ripe apple from the tree. (Anh ấy hái một quả táo chín khỏi cây.)
Nghĩa bắn tỉa:
- The sniper picked off the enemy soldiers one by one. (Xạ thủ bắn tỉa hạ từng tên lính địch một.)
- In the game, you need to pick off the targets quickly. (Trong trò chơi, bạn cần bắn hạ các mục tiêu một cách nhanh chóng.)
Nghĩa loại bỏ từng cái:
- The team picked off the weaker competitors in the early rounds. (Đội đã loại bỏ các đối thủ yếu hơn ở các vòng đầu.)
- He picked off the errors in the report one by one. (Anh ấy sửa từng lỗi trong báo cáo một.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pick off a target": bắn tỉa một mục tiêu cụ thể.
- The hunter picked off a deer from a distance. (Người thợ săn bắn tỉa một con nai từ xa.)
"to pick off someone": trong thể thao (ví dụ bóng chày), chỉ việc loại bỏ đối thủ bằng một cú ném bất ngờ.
- The pitcher picked off the runner at first base. (Người ném bóng đã loại bỏ người chạy ở chốt một.)
Biến thể và từ gần giống
Pick (động từ): nhặt, chọn, hái.
- She picked a flower from the garden. (Cô ấy hái một bông hoa từ vườn.)
Off (trạng từ/giới từ): ra khỏi, cách xa.
- The bird flew off. (Con chim bay đi.)
Từ đồng nghĩa
- Pluck: nhổ, ngắt (thường dùng cho hoa, quả).
- He plucked the petals off the flower. (Anh ấy ngắt cánh hoa ra.)
- Snip: cắt, tỉa (bằng kéo).
- She snipped off the loose thread. (Cô ấy cắt sợi chỉ lỏng lẻo.)
- Eliminate: loại bỏ (dùng trong nghĩa bóng).
- The team eliminated their rivals. (Đội đã loại bỏ đối thủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick on: chọn để chỉ trích hoặc bắt nạt.
- Stop picking on your little brother! (Đừng bắt nạt em trai của con nữa!)
- Pick out: chọn ra, nhận ra.
- Can you pick out your friend in the crowd? (Bạn có thể nhận ra bạn mình trong đám đông không?)
Thành ngữ liên quan
- Pick off the loose ends: giải quyết các chi tiết nhỏ còn dang dở.
- We need to pick off the loose ends before the deadline. (Chúng ta cần giải quyết các chi tiết nhỏ còn dang dở trước hạn chót.)